Print & Cut machine MIMAKI CJV300

Mimaki CJV300 Series cut and print devices go beyond extraordinary to deliver an amazing array of applications. Equiped with 2 staggerd dual-head DX7, the maximum productivity of 105.9m2 is attained. And with precision cutting capability on board, you can deliver complete campaigns beyond posters to include labels, decals or T-shirt transfers. With the Mimaki CJV300 Series printers’ superb quality, color fidelity, throughput and flexibility – plus cutting capability – you’ll go beyond the expected to fatten your wallet and deliver whatever your customers can imagine

may-vua-in-vua-cat-cjv300-tem-nhan

► Mimaki CJV300 series delivers:

  • Fast printing speeds up to 105.9m2 per hour with DX7 staggered dual-head.
  • High quality print resolution of up to 1,440dpi
  • Two different printing widths: 1,361mm and 1,610mm
  • Choice of multiple solvent ink sets, including:
    10-colour options (SS21) including; Silver, Orange, Light Black & White inks
  • Nozzle Check Unit (NCU) and Nozzle Recovery System (NRS) ensure continuous print operations
  • UISS and optional MBIS III on board 2 litre bulk ink system
  • 3-way intelligent heater

 

 

 

Label

Poster

Outdoor signboard

Illumination signboard

 

may-vua-in-vua-cat-be-cjv300-hinh 1

may-vua-in-vua-cat-be-cjv300-hinh 3

 

► Video máy vừa in vừa bế (cắt) CJV300:

Quý khách có thể xem máy trực tiếp tại trụ sở CN công ty. Địa chỉ tại SBC Việt Nam (TPHCM)

► Thông Số Kỹ Thuật: *

CJV300-130 CJV300-160
Đầu phun Vi điện áp DX7 (đầu đôi xếp so le)
Độ phân giải 360 dpi,540 dpi,720 dpi, 1080 dpi, 1440 dpi
Diện tích hạt mực Từ 4PL đến 35PL
Độ cao đầu in 2.0mm/2.5mm/3.0mm * điều chỉnh bằng tay(+1.0mmor +2.0mm)
Mực Loại mực Eco solvent ink:SS21/BS3 Sublimation Ink:Sb53
Màu mực SS21:10-color (CMYKLcLmLkOrWSi), BS3(CMYK), Sb53(BlMYKDKLbLm)
Dung tích mực SS21:440ml cartridge/2L ink pack (W/Si:220ml cartridge only)BS3:600ml ink pack/ 2L ink packSb53:440ml cartridge/2L ink pack
Khổ in tối đa Max.1,361mm (53.5”) Max.1,610mm (63.3”)
Khổ vật liệu Max.1,371mm (53.9”) Max.1,620mm (63.7”)
Độ dày vật liệu 1.0mm (0.039’”) hoặc ít hơn
Trọng lượng vật liệu 40kg(88lb) hoặc ít hơn
Áp lực cắt 10~450gf
Tốc độ cắt Speed:Max30cm/s Acceleration: Max 1G
Cổng kết nối USB 2.0, LAN for E-mail notification function (thông báo bằng Email)
Điện tiêu hao (100V) Max 1440W×2 (200V)Max 1920W×2
Nguồn điện Pha đơn (AC100~120V/220~240V ±10%)×2 50/60Hz±1Hz
Tiêu chuẩn áp dụng VCCI class A/ FCC class A / UL60950-1ETL / CE Marking(EMC, Low VoltageandMachinery) CB report/ RoHS/ REACH・CCC(pending)・Energy Star/ RCM
Môi trường làm việc Nhiệt độ: 20–30 C (68–86 F), Độ ẩm: 35–65% Rh (Không tụ hơi nước)
Kích thước máy 2,525 mm × 700 mm × 1,392 mm 2,775 mm × 700 mm × 1,392 mm
Trọng lượng 167 kg 178 kg

*: thông số có thể thay đổi mà không thông báo trước

Xin lưu ý:

– Bảo hành: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành nhanh nhất và chuyên nghiệp nhất tại Việt Nam với 15 kỹ sư chuyên sửa máy và kho linh kiện đầy đủ tại công ty.

Xin hãy liên hệ với Công ty SBC để mua hàng chính hãng, được hưởng dịch vụ bảo hành và linh kiện chính hãng.